thủ vai

thủ vai

Diễn viên trẻ thủ vai một vị anh hùng trong vở kịch.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đảm nhận, thể hiện một nhân vật: "thủ vai" chỉ hành động của diễn viên khi đóng một vai diễn cụ thể trong tác phẩm sân khấu, điện ảnh, truyền hình hoặc các loại hình nghệ thuật biểu diễn khác.
    • Đóng vai trò, làm nhiệm vụ nào đó: Trong ngữ cảnh mở rộng, "thủ vai" có thể được dùng để chỉ việc ai đó đảm nhận một chức năng, vị trí hoặc trách nhiệm trong một tình huống nhất định, không nhất thiết liên quan đến nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Trong nghệ thuật biểu diễn:

    • Anh ấy thủ vai Romeo trong vở kịch nổi tiếng. (Anh ấy đóng nhân vật Romeo trong vở kịch được nhiều người biết đến.)
    • diễn viên trẻ thủ vai một nữ hoàng kiêu hãnh. ( diễn viên trẻ thể hiện nhân vật nữ hoàng đầy kiêu hãnh.)
  • Trong ngữ cảnh mở rộng:

    • Trong dự án này, tôi thủ vai người điều phối chính. (Trong dự án này, tôi đảm nhận vai trò người điều phối chính.)
    • Anh ấy thủ vai người cha nghiêm khắc trong gia đình. (Anh ấy làm nhiệm vụ của người cha nghiêm khắc trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thủ vai chính": đảm nhận vai diễn quan trọng nhất trong tác phẩm.

    • Nam diễn viên này đã thủ vai chính trong bộ phim đoạt giải. (Nam diễn viên này đóng vai quan trọng nhất trong bộ phim giành giải thưởng.)
  • "thủ vai phụ": đảm nhận vai diễn không phải trung tâm.

    • chỉ thủ vai phụ, ấy vẫn gây ấn tượng mạnh. ( chỉ đóng vai không chính, ấy vẫn để lại ấn tượng sâu sắc.)
  • "thủ vai khách mời": xuất hiện trong một vai nhỏ, thường chỉ trong một tập phim hoặc cảnh.

    • Ngôi sao nổi tiếng thủ vai khách mời trong tập cuối. (Ngôi sao nổi tiếng xuất hiện vai nhỏ trong tập cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đóng vai (động từ): hành động thể hiện một nhân vậtđồng nghĩa với "thủ vai".

    • ấy đóng vai một gái nghèo trong phim. ( ấy thủ vai một gái nghèo trong phim.)
  • Vai diễn (danh từ): nhân vật diễn viên thể hiện.

    • Vai diễn này đã mang lại cho anh ấy giải thưởng. (Nhân vật này đã giúp anh ấy giành giải thưởng.)
  • Phân vai (động từ): giao vai diễn cho diễn viên.

    • Đạo diễn đã phân vai cho từng diễn viên. (Đạo diễn đã giao vai diễn cho từng diễn viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Đóng: thể hiện nhân vật trong tác phẩm nghệ thuật.

    • Anh ấy đóng vai một tên cướp. (Anh ấy thủ vai một tên cướp.)
  • Nhập vai: hoá thân hoàn toàn vào nhân vật.

    • Diễn viên nhập vai xuất sắc. (Diễn viên hoá thân vào nhân vật một cách tài tình.)
  • Thể hiện: trình bày, biểu lộ vai diễn.

    • ấy thể hiện vai diễn đầy cảm xúc. ( ấy thủ vai diễn với nhiều cảm xúc.)
Thành ngữ liên quan
  • Thủ vai tròn trịa: thể hiện vai diễn hoàn hảo, không khuyết điểm.

    • Anh ấy thủ vai tròn trịa, khiến khán giả vỗ tay. (Anh ấy đóng vai hoàn hảo, khiến khán giả vỗ tay khen ngợi.)
  • Thủ vai chính diện/phản diện: đóng vai tốt hoặc xấu trong tác phẩm.

    • Diễn viên này thường thủ vai phản diện. (Diễn viên này thường đóng vai xấu.)